Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-613.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-769.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-861.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-057.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-123.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |