Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-690.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-588.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75A-381.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86A-315.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-865.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-823.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30L-738.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-883.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-618.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-221.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 26A-233.36 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-985.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-791.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-855.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-293.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-738.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-958.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 90A-279.26 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-565.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-766.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19A-678.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-819.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-778.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-585.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 95A-131.98 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 77A-345.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36K-199.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70A-578.56 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-292.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-791.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|