Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-839.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-289.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-980.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-189.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-698.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72A-808.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-881.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-956.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-766.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-676.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79A-558.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-835.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-579.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-232.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-758.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12A-262.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-829.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-789.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90A-273.98 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 38A-669.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-697.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-123.38 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-678.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-583.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-825.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64A-199.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-766.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-799.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |