Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-675.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-687.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12A-233.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-384.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-426.62 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-108.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-381.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-714.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-692.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-739.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-849.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-730.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-202.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-407.77 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-366.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-671.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82A-141.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-377.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-373.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 83A-167.77 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-829.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-317.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-397.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 86A-294.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-603.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-756.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-467.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 38A-618.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-770.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |