Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-495.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-382.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 69A-153.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-799.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-698.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-494.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 69A-151.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-316.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-710.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-726.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-654.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-760.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-350.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 22A-217.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-760.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-714.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-382.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-243.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-729.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-722.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 86A-306.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64A-188.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-342.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-519.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-408.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-436.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-307.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-412.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-763.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-574.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |