Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-260.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 95A-119.83 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-770.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-375.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70A-519.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-835.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-433.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-390.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 64A-174.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-492.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-364.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22A-251.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65A-435.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-722.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-417.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 77A-323.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-846.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-765.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-350.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-774.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76A-309.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65A-450.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-812.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-911.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81B-030.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-678.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-355.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63D-012.91 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-456.07 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|