Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-323.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-761.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 97A-079.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-780.80 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-443.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-688.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-738.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-454.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-768.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37K-365.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36K-114.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 26A-222.38 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22A-241.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65A-473.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-434.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-806.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-701.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-330.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-913.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-437.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 73A-353.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-481.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-775.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70A-512.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76A-288.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-394.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 27A-105.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22A-229.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-323.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-385.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|