Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-284.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-120.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-713.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92A-398.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-704.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-438.68 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-351.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-187.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-671.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-648.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-111.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-904.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-284.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-335.69 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 67A-305.55 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-856.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-422.25 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-885.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-332.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-839.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-422.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-761.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-741.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-512.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 78A-195.98 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70B-030.79 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72A-754.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-412.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-802.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |