Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-509.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-337.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-255.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 85A-134.43 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-100.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-102.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-334.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-390.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72A-799.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 26A-222.65 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-180.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-254.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-521.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-108.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-732.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-591.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-463.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-456.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-290.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-501.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-717.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 86A-288.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90A-234.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 21A-184.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-679.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-141.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-694.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-341.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-489.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-415.69 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |