Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-367.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-758.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36K-199.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 99A-813.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-788.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-801.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-811.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-759.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-651.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 99A-838.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 90A-282.08 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-496.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15K-388.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-855.50 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30L-996.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-765.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-513.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-867.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-290.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-815.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-856.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-519.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-559.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15K-368.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-808.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-821.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-599.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-789.57 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-468.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|