Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-189.28 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-338.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-860.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-896.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-456.73 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-362.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-411.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-865.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-166.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-938.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-938.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-868.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-823.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-682.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-188.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-865.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 83A-188.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-126.78 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-391.28 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-790.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-859.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-798.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-989.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-797.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-159.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92C-242.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70C-202.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 86A-298.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29D-582.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29D-602.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |