Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-328.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36C-504.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 23C-084.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 83C-128.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51D-996.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19A-669.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-529.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 23C-085.58 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36C-504.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88C-289.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51D-998.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61C-582.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61D-019.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 11A-118.58 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-279.59 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 92C-245.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81C-269.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88C-293.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-176.98 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 95C-082.82 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79C-215.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93C-188.38 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 26C-156.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65C-212.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-329.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43A-898.16 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34C-407.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81C-265.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68C-169.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36C-496.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|