Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-964.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78D-007.02 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-572.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-006.90 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-164.13 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-453.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-254.74 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-597.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-536.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |