Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-218.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 64C-119.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19C-232.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88C-279.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 74C-128.38 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22C-102.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 82C-078.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 92C-231.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43C-289.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70C-197.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 90C-136.36 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93C-180.95 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93C-183.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86C-192.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 71C-123.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65C-209.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98C-331.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43C-288.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 84C-114.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20C-287.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-169.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-166.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86C-193.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-163.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61C-563.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 84C-114.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 84C-116.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93C-182.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 48C-100.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60C-709.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|