Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-393.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.04 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-087.41 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-088.53 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.34 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-270.97 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.45 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-166.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-132.72 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.40 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.02 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.14 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-166.46 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.74 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.96 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-022.05 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-223.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |