Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-904.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-313.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-313.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99D-027.13 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-425.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.71 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-055.50 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-531.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-532.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35D-017.40 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |