Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-236.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37C-510.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92C-234.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14C-398.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-171.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 28C-107.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66C-166.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61C-572.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70C-194.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81C-255.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-343.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37D-036.99 | - | Nghệ An | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-349.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60C-700.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 28C-105.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-139.93 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99C-303.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 93C-179.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-339.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 67C-172.59 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82C-086.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37C-511.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12C-127.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12C-129.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-311.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-316.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 25C-052.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36D-022.77 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20C-283.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92C-238.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |