Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-225.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-323.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 38C-211.38 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19C-233.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 64C-109.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-164.64 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93C-182.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15C-448.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70C-197.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 48C-098.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34C-392.83 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12C-128.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81C-258.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 48C-096.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72C-222.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 92C-233.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47C-329.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60C-708.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 38C-213.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62C-193.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-168.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18C-152.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65C-211.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20C-283.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 84C-114.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 27C-064.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18C-156.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-169.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12C-129.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 82C-088.80 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|