Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-020.73 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.64 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-015.48 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-060.27 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.12 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.97 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-018.93 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-261.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-018.46 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-874.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.14 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-037.42 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-266.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-012.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.52 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-869.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-718.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |