Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-189.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-781.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-188.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-829.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-751.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-648.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-733.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-428.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-400.00 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-682.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-694.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 73A-332.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-259.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-376.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63A-292.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63A-284.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-251.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 92A-378.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-732.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-871.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 97A-080.80 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 17A-439.93 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63A-285.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-673.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-083.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43A-803.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15K-271.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-263.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 99A-734.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-142.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|