Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-264.40 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-128.10 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-582.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-090.60 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-007.24 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-097.12 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-297.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-016.34 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48C-118.34 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.30 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.31 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-752.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.02 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70B-036.07 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.75 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-771.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.61 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-269.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-016.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-172.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |