Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-013.51 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.67 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-018.21 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-275.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.03 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-170.27 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-075.72 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.45 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-009.05 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-167.41 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.80 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-016.07 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-008.07 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-864.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.21 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.49 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-453.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.14 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-030.90 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98B-047.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-277.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |