Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74D-012.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-593.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-196.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-899.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 24A-318.26 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-906.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70D-012.23 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-386.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-481.23 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-791.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14C-456.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-371.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 25D-009.38 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22D-012.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68C-179.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-699.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51N-123.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-316.28 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-966.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 77A-366.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30M-366.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-866.93 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43A-958.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-788.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98C-379.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18D-015.98 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-062.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47C-400.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37C-582.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|