Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-866.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-368.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51N-060.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81B-029.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-569.82 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-209.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30M-368.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15C-496.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43A-973.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37C-582.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-397.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18A-490.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30M-388.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15K-493.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 15K-506.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-866.52 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-569.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-911.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-456.02 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-299.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-856.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34C-452.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-188.82 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.31 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-889.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75D-012.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-996.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18A-500.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-561.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|