Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.40 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-021.48 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93C-208.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-217.76 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-520.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.54 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-844.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |