Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-553.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-585.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-249.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.43 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-019.07 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-278.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-278.92 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-148.20 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.51 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-158.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-317.80 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-265.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-128.49 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-234.48 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-086.10 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.72 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.75 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.03 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-283.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-397.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.71 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-511.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-213.47 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-627.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |