Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-730.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-862.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-495.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-287.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-289.90 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-476.84 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |