Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-399.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-373.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30L-586.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-822.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-189.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 69C-108.36 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-298.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19B-031.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-995.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60C-790.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-983.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 83C-138.08 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-920.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-190.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79C-230.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-998.75 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30M-229.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 78D-006.59 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-559.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 24D-012.35 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 74A-283.09 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-900.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-996.91 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37K-501.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 38A-693.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-681.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-366.09 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36K-268.60 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|