Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-559.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-968.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-889.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-291.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-218.38 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-865.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-386.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-081.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-183.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-153.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-596.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-968.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.58 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-328.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-896.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-681.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-756.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-588.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74D-012.56 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71C-136.98 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-639.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-258.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-468.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-795.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-965.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-296.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-198.63 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-198.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-399.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-981.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |