Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-138.28 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19C-268.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-986.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-693.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-526.18 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-959.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73C-192.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-296.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82D-012.52 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-396.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-268.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-589.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-599.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-168.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-123.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-979.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-398.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-468.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70D-012.61 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-058.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-869.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-456.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73B-016.78 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-899.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-766.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-169.35 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-386.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-978.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-760.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-989.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |