Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-289.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-792.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.53 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-796.87 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.56 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-868.05 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-012.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68A-368.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-869.32 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11D-012.19 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-466.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-078.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-881.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-659.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-580.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76C-178.59 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-622.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-558.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-969.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 64D-009.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-828.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-871.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-168.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-093.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 95C-090.56 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14K-033.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-278.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|