Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-369.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-198.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43C-293.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27C-068.06 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88D-018.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63C-211.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67C-182.99 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82C-091.18 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-456.35 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-287.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29D-596.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71C-129.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19C-246.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-290.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-223.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-176.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-359.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-719.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-533.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-853.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-366.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-200.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19C-238.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-349.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-462.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36D-023.69 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-108.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-200.69 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |