Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-167.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-096.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-336.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-569.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35C-161.08 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-096.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76C-165.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79C-211.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-158.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-256.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26C-135.35 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11C-071.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20D-026.26 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-561.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65C-209.58 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-211.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77C-245.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43C-291.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-567.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-954.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-238.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-457.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-398.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93C-180.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77C-238.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-461.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-202.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-313.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90C-139.26 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99C-304.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|