Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-500.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83C-123.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-155.58 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68C-163.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-169.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-311.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72C-226.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-209.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18C-151.99 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-570.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-167.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68C-164.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-145.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79C-208.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12C-126.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68C-163.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-456.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-214.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-512.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-152.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28C-105.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-502.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-284.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88C-276.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-460.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-151.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-195.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-322.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-215.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |