Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-254.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68C-166.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-349.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-979.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-235.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-232.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-281.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-192.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-456.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-232.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63D-008.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-393.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37D-039.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77C-242.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-399.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-311.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28C-103.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-165.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-098.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76C-170.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-980.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22C-101.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-275.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-237.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-708.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-341.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 84C-113.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-712.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93C-179.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79C-211.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|