Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-560.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-252.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-098.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-335.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-241.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-166.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82C-085.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-396.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-099.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-513.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-344.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35C-160.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35C-162.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-168.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14C-397.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-511.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17C-196.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-098.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-167.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29D-576.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76C-165.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-315.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-144.55 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82D-003.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-510.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-234.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-164.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88C-269.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73C-172.34 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99C-305.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |