Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-193.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-782.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-200.06 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-470.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-289.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-738.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-552.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-236.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-290.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-770.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-553.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-781.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-286.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-905.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-833.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-794.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-649.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-247.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-154.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-470.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-150.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-601.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-508.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-289.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-684.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-868.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |