Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-399.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-487.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-466.58 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-144.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-600.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-569.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-134.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-431.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-146.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-488.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-676.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-772.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-288.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-356.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-707.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-246.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-605.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-672.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-759.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 84A-122.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-301.01 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-135.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-422.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 64A-173.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-675.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-143.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-763.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-233.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-433.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-121.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |