Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-782.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-739.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-309.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-095.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-793.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-316.99 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-285.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-763.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-291.89 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-703.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-182.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-709.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-267.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-379.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-399.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-215.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-709.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-387.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-807.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-725.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-595.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-617.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-815.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-468.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-168.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-862.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-156.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-586.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-296.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |