Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-528.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-895.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-468.59 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-985.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-380.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-821.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-779.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-488.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-836.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-562.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-909.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-456.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 94A-109.18 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-363.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.58 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-808.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-679.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-526.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-528.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-763.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-812.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-773.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-322.28 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-560.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-369.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-825.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-879.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-812.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-768.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-378.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |