Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-860.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 64A-196.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-312.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-168.08 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-819.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-563.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-988.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-618.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-733.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-738.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-838.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-569.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-568.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-395.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-563.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-878.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-909.18 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-769.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-872.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-782.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-916.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-777.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-199.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-781.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-982.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |