Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-312.38 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-160.38 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-309.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-383.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-013.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-879.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-028.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-797.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-669.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-189.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-279.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-206.98 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-779.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-786.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-718.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-275.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-299.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-239.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-298.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-433.38 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-779.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-529.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-583.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-588.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-351.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-352.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-798.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |