Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-389.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-958.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-499.91 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-775.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-793.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-800.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-839.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-582.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-782.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-688.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-810.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-824.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-330.88 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-331.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-292.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-438.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-460.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 84A-135.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-982.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-966.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-297.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-500.09 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-318.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-822.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-800.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-388.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-573.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-672.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |