Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-763.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-290.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-804.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-430.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-720.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-494.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-142.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-021.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-671.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-738.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-502.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-308.08 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-737.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-107.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-185.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-016.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-460.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-420.89 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-244.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-048.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-463.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-915.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-216.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-362.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-740.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-513.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-790.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-082.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-284.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-422.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |