Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-399.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73A-327.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-591.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-887.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-247.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-780.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 94A-100.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-633.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-757.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-291.98 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-032.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-280.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-730.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-218.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-293.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-240.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-635.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-224.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-327.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 97A-091.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-480.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-840.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-474.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-288.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-753.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-320.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-872.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-257.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-467.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-763.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|