Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-180.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-154.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-226.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-324.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-772.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-382.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-733.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-101.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-208.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-253.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-301.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-620.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-161.98 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-381.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-613.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-816.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-353.38 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-959.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-866.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-599.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-688.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-855.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-516.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-325.67 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.81 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-790.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-331.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-581.23 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |