Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-789.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-571.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-288.13 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-276.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-865.67 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-399.90 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-955.50 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.82 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-755.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-687.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-791.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-660.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-816.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-799.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-700.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-678.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-808.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-514.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-652.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-720.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-351.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-306.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-701.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-342.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-400.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26A-194.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-709.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-691.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|