Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-191.68 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-220.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-290.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-480.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-112.89 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-257.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-281.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-865.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-394.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-790.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-728.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-744.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-112.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-499.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-924.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-126.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-410.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-515.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-799.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-755.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-281.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-604.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-201.88 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-231.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-465.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-458.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-355.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-149.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-390.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |