Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-190.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-318.81 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-247.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-075.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-174.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-304.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-754.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-024.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-022.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-699.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-798.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-503.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-433.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-884.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-482.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-404.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-548.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-461.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-277.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-682.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-221.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-986.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-789.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-693.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-886.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-791.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-440.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-429.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-679.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |