Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-480.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-464.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-250.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-457.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-194.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-230.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-286.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-447.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-085.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-244.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-117.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-768.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-706.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-140.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-221.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-424.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-110.99 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-027.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-020.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-221.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-629.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-337.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-053.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-759.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-257.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-662.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-141.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-397.66 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-289.69 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-658.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |